血盆大口
xuèpéndàkǒu
[ㄒㄩㄝˋ ㄆㄣˊ ㄉㄚˋ ㄎㄡˇ]
HUYẾT BỒN ĐẠI KHẨU
- 1.miệng đầy máu mở to như chậu tế lễ (thành ngữ); miệng hung dữ của mãnh thú
- 2.bóng nghĩa kẻ bóc lột tham lam
- 3.kẻ xâm lược tàn bạo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.