血管粥樣硬化
giản thể: 血管粥样硬化
xuèguǎnzhōuyàngyìnghuà
[ㄒㄩㄝˋ ㄍㄨㄢˇ ㄓㄡ ㄧㄤˋ ㄧㄥˋ ㄏㄨㄚˋ]
HUYẾT QUẢN CHÚC DẠNG NGẠNH HOÁ
- 1.xơ vữa động mạch
- 2.xơ cứng động mạch

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.