學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
血脂
血脂
xuè
zhī
[ㄒㄩㄝˋ ㄓ]
HUYẾT CHI
1.
mỡ máu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
血
xiě
xem máu
血液
xuèyè
máu
血管
xuèguǎn
tĩnh mạch
血壓
xuèyā
huyết áp
流血
liúxuè
chảy máu
出血
chūxuè
chảy máu; xuất huyết
脂肪
zhīfáng
chất béo (trong cơ thể, thực vật, hoặc thực phẩm)
心血
xīnxuè
tâm huyết
逐字解
Từng chữ trong từ
血
huyết
máu
脂
chi
mỡ, dầu, mỡ lard
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
學制
xuézhì
hệ thống giáo dục
削職
xuēzhí
giáng chức
血雉
xuězhì
(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi máu (Ithaginis cruentus)
血雉
xuèzhì
chim trĩ máu (loài chim Trung Quốc)
記憶技巧
Mẹo nhớ
血
HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
血脂 nghĩa là gì? · Kaori Dict