血雀
xuěquè
[ㄒㄩㄝˇ ㄑㄩㄝˋ]
HUYẾT TƯỚC
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đỏ tươi (Carpodacus sipahi)
Cách đọc khác:xuèquè — chim sẻ đỏ (loài chim Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.