行不通
xíngbutōng
[ㄒㄧㄥˊ ㄅㄨ˙ ㄊㄨㄥ]
HÀNH BẤT THÔNG
- 1.không hiệu quả
- 2.không đi đến đâu

例句Câu ví dụ
- 1
這行不通。
zhè xíngbutōng。
Cách này không đi được
- 2
計劃行不通。
jìhuà xíngbutōng。
Kế hoạch không khả thi
- 3
問題是行不通!
wèntí shì xíngbutōng!
Vấn đề là nó không thể thực hiện được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.