行之有效
xíngzhīyǒuxiào
[ㄒㄧㄥˊ ㄓ ㄧㄡˇ ㄒㄧㄠˋ]
HÀNH CHI HỮU HIỆU
- 1.có hiệu quả (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.