學華語Kaori Dict

行雲流水

giản thể: 行云流水

xíngyúnliúshuǐ

ㄒㄧㄥˊ ㄩㄣˊ ㄌㄧㄡˊ ㄕㄨㄟˇ

HÀNH VÂN LƯU THUỶ

  1. 1.nghĩa đen: mây trôi nước chảy (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: phong cách thư pháp, viết rất tự nhiên và trôi chảy
  3. 3.tự nhiên và không gò bó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行云流水 nghĩa là gì? · Kaori Dict