- 1.đường phố văn phòng — (Trung Quốc Cộng hòa Nhân dân) văn phòng cấp cơ sở quản lý hành chính đô thị (tên viết tắt của 街道辦事處|街道办事处[jie1 dao4 ban4 shi4 chu4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.