學華語Kaori Dict

街道辦

giản thể: 街道办

jiēdàobàn

ㄐㄧㄝ ㄉㄠˋ ㄅㄢˋ

NHAI ĐẠO BIỆN

  1. 1.đường phố văn phòng — (Trung Quốc Cộng hòa Nhân dân) văn phòng cấp cơ sở quản lý hành chính đô thị (tên viết tắt của 街道辦事處|街道办事处[jie1 dao4 ban4 shi4 chu4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

街道辦 nghĩa là gì? · Kaori Dict