學華語Kaori Dict

衛星圖

giản thể: 卫星图

wèixīng

ㄨㄟˋ ㄒㄧㄥ ㄊㄨˊ

VỆ TINH ĐỒ

例句Câu ví dụ

  • 1

    選擇合適的衛星圖做為底圖。

    xuǎnzé héshì de wèixīngtú zuòwéi dǐ tú。

    Chọn một bản đồ nền phù hợp từ hình ảnh vệ tinh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衛星圖 nghĩa là gì? · Kaori Dict