學華語Kaori Dict

衣冠禽獸

giản thể: 衣冠禽兽

guānqínshòu

ㄧ ㄍㄨㄢ ㄑㄧㄣˊ ㄕㄡˋ

Y QUAN CẦM THÚ

  1. 1.nghĩa đen: động vật mặc quần áo (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: người vô đạo đức và đáng khinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是一個衣冠禽獸。

    tā shì yīge yīguānqínshòu。

    Anh ấy là một con người giả dối.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衣冠禽兽 nghĩa là gì? · Kaori Dict