學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄅㄨˇ

BỔ

HSK 3V
  1. 1.sửa
  2. 2.chắp vá
  3. 3.
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.bù đắp
  2. 5.lấp đầy (chỗ trống)
  3. 6.bổ sung

例句Câu ví dụ

  • 1

    媽媽幫我補衣服。

    mā ma bāng wǒ bǔ yī fu

    Mẹ tôi giúp tôi vá áo.

  • 2

    褲子破了,要補一補。

    kù zi pò le yào bǔ yī bǔ

    Quần bị rách, cần vá lại

  • 3

    補一下這條裙子要多少錢?

    bǔ yīxià zhè tiáo qúnzi yào duōshao qián?

    Chi phí sửa chiếc váy này là bao nhiêu vậy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

补 nghĩa là gì? · Kaori Dict