學華語Kaori Dict

補丁

giản thể: 补丁

ding

ㄅㄨˇ ㄉㄧㄥ˙

BỔ ĐINH

  1. 1.miếng vá (cho quần áo, lốp xe v.v.)
  2. 2.bản vá (phần mềm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的衣服滿是補丁。

    tā de yīfu mǎn shì bǔding。

    Áo của anh đầy vá

  • 2

    為奇怪的原因,我不能選擇了unifont,即使我已經安裝了,所以我需要做了用xft的補丁dmenu正確的代表中文的條目。

    wèi qíguài de yuányīn, wǒ bùnéng xuǎnzé le u n i f o n t, jíshǐ wǒ yǐjīng ānzhuāng le, suǒyǐ wǒ xūyào zuò le yòng x f t de bǔding d m e n u zhèngquè de dàibiǎo Zhōngwén de tiáomù。

    Vì lý do nào đó, tôi không thể chọn unifont, ngay cả khi tôi đã cài đặt, vì vậy tôi cần phải thực hiện một bản vá xft cho dmenu để hiển thị đúng các mục bằng chữ Trung văn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

补丁 nghĩa là gì? · Kaori Dict