學華語Kaori Dict

衰敗

giản thể: 衰败

shuāibài

ㄕㄨㄞ ㄅㄞˋ

SUY BẠI

TOCFL 7
  1. 1.suy tàn
  2. 2.suy yếu
  3. 3.suy thoái
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xuống cấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    近幾年,很多當地的傳統都衰敗了。

    jìnjǐnián, hěn duō dāngdì de chuántǒng dōu shuāibài le。

    Trong những năm gần đây, nhiều truyền thống địa phương đã suy tàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衰败 nghĩa là gì? · Kaori Dict