學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
衷
衷
zhōng
[ㄓㄨㄥ]
TRUNG
1.
tâm tư tình cảm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
衷心
zhōngxīn
chân thành
初衷
chūzhōng
ý định ban đầu
由衷
yóuzhōng
chân thành
熱衷
rèzhōng
đam mê
無動於衷
wúdòngyúzhōng
lãnh đạm
折衷
zhézhōng
biến thể của 折中[zhe2 zhong1]
苦衷
kǔzhōng
nỗi khổ tâm
丹衷
dānzhōng
thành thật thực sự
逐字解
Từng chữ trong từ
衷
trung
trái tim
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
中
zhōng
bên trong; ở giữa; trong
重
zhòng
nặng
種
zhǒng
hạt
鐘
zhōng
một cái chuông (lớn) (LT: 架[jia4])
種
zhòng
trồng
腫
zhǒng
bị sưng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
衷 nghĩa là gì? · Kaori Dict