被害者
bèihàizhě
[ㄅㄟˋ ㄏㄞˋ ㄓㄜˇ]
BỊ HẠI GIẢ
- 1.nạn nhân (của vụ thương tích hoặc vụ giết người)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 被BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.