裂片
lièpiàn
[ㄌㄧㄝˋ ㄆㄧㄢˋ]
LIỆT PHIẾN
- 1.mảnh vỡ
- 2.mảnh nhỏ
- 3.vết rách (vết nứt trên bề mặt)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thùy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.