例句Câu ví dụ
- 1
他竟然還給我裝傻。
tā jìngrán huángěi wǒ zhuāngshǎ。
Anh ấy lại còn giả vờ ngây thơ với tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
