學華語Kaori Dict

ㄩˋ

DỤ

例句Câu ví dụ

  • 1

    裕子從來沒有和外國人說過話。

    yù zǐ cóngláiméiyǒu hé wàiguórén shuō guò huà。

    Yuko chưa từng nói chuyện với người nước ngoài

  • 2

    用這些傑森先生存下來的錢, 在他退休後他可以生活的很寬裕。

    yòng zhèxiē jié Sēn xiānsheng cún xiàlai de qián , zài tā tuìxiū hòu tā kěyǐ shēnghuó de hěn kuānyù。

    Dùng số tiền mà ông Johnson đã tiết kiệm được, sau khi nghỉ hưu ông có thể sống rất thoải mái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裕 nghĩa là gì? · Kaori Dict