學華語Kaori Dict

裝訂

giản thể: 装订

zhuāngdìng

ㄓㄨㄤ ㄉㄧㄥˋ

TRANG ĐÍNH

  1. 1.đóng sách
  2. 2.bọc (sách, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    草稿本由可以再次利用的廢紙裝訂而成。

    cǎogǎo běn yóu kěyǐ zàicì lìyòng de fèizhǐ zhuāngdìng ér chéng。

    Sổ tay được làm từ giấy tái chế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
  • ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裝訂 nghĩa là gì? · Kaori Dict