- 1.đóng sách
- 2.bọc (sách, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
草稿本由可以再次利用的廢紙裝訂而成。
cǎogǎo běn yóu kěyǐ zàicì lìyòng de fèizhǐ zhuāngdìng ér chéng。
Sổ tay được làm từ giấy tái chế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
- 訂ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.