裸子植物
luǒzǐzhíwù
[ㄌㄨㄛˇ ㄗˇ ㄓˊ ㄨˋ]
LOÃ TỬ THỰC VẬT
- 1.thực vật hạt trần (cây có hạt nằm trong nón)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.