學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
複刻
複刻
giản thể:
复刻
fù
kè
[ㄈㄨˋ ㄎㄜˋ]
PHỤC KHẮC
1.
biến thể của 復刻|复刻[fu4 ke4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
立刻
lìkè
ngay lập tức
複習
fùxí
biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]
刻
kè
một phần tư (giờ)
重複
chóngfù
lặp lại
複雜
fùzá
phức tạp; rắc rối
深刻
shēnkè
sâu sắc
時刻
shíkè
thời gian
反覆
fǎnfù
lặp đi lặp lại
逐字解
Từng chữ trong từ
複
phức
lặp lại, gấp đôi, chồng chéo
刻
khắc
khắc, chạm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
傅柯
Fùkē
Michel Foucault (1926-1984), triết gia Pháp (Đài Loan)
婦科
fùkē
phụ khoa
復刻
fùkè
tái bản (một tác phẩm đã hết bản in)
復課
fùkè
tiếp tục học
福克
Fúkè
Fock hoặc Foch (tên)
福柯
Fúkē
Michel Foucault (1926-1984), triết gia người Pháp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
複刻 nghĩa là gì? · Kaori Dict