學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
複視
複視
giản thể:
复视
fù
shì
[ㄈㄨˋ ㄕˋ]
PHỤC THỊ
1.
nhìn đôi
2.
song thị
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
電視
diànshì
truyền hình; TV
重視
zhòngshì
coi trọng; đánh giá cao
複習
fùxí
biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]
重複
chóngfù
lặp lại
複雜
fùzá
phức tạp; rắc rối
電視劇
diànshìjù
phim truyền hình
電視機
diànshìjī
máy thu hình
反覆
fǎnfù
lặp đi lặp lại
逐字解
Từng chữ trong từ
複
phức
lặp lại, gấp đôi, chồng chéo
視
thị
nhìn vào, kiểm tra, quan sát, thấy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
服飾
fúshì
trang phục
腐蝕
fǔshí
sự ăn mòn
服侍
fúshi
chăm sóc (bệnh nhân v.v.)
俯視
fǔshì
nhìn bao quát
伏侍
fúshi
biến thể của 服侍[fu2 shi5]
副室
fùshì
thê thiếp (cũ)
記憶技巧
Mẹo nhớ
視
THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
複視 nghĩa là gì? · Kaori Dict