學華語Kaori Dict

褚人獲

giản thể: 褚人获

ChǔRénhuò

ㄔㄨˇ ㄖㄣˊ ㄏㄨㄛˋ

TRỮ NHÂN HOẠCH

  1. 1.Chu Renhuo (1635-1682), tác giả tiểu thuyết lịch sử Diễn Nghĩa Tùy Đường 隋唐演義|隋唐演义[Sui2 Tang2 Yan3 yi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

褚人獲 nghĩa là gì? · Kaori Dict