襄理
xiānglǐ
[ㄒㄧㄤ ㄌㄧˇ]
TƯƠNG LÝ
- 1.trợ lý giám đốc (trong doanh nghiệp lớn) (Đài Loan)
- 2.(văn học) hỗ trợ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.