學華語Kaori Dict

西北部

běi

ㄒㄧ ㄅㄟˇ ㄅㄨˋ

TÂY BẮC BỘ

例句Câu ví dụ

  • 1

    「這是阿拉伯文嗎?」「不是,這是維吾爾文,一種中國西北部的語言。」

    「 zhè shì Ālābówén ma? 」 「 bùshì, zhè shì Wéiwúěr wén, yīzhǒng Zhōngguó Xīběibù de yǔyán。 」

    'Đây là chữ Ả Rập chứ?' 'Không, đây là chữ Uyghur, một ngôn ngữ ở phía tây bắc Trung Quốc.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西北部 nghĩa là gì? · Kaori Dict