例句Câu ví dụ
- 1
「這是阿拉伯文嗎?」「不是,這是維吾爾文,一種中國西北部的語言。」
「 zhè shì Ālābówén ma? 」 「 bùshì, zhè shì Wéiwúěr wén, yīzhǒng Zhōngguó Xīběibù de yǔyán。 」
'Đây là chữ Ả Rập chứ?' 'Không, đây là chữ Uyghur, một ngôn ngữ ở phía tây bắc Trung Quốc.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
