例句Câu ví dụ
- 1
庇里牛斯山是歐洲西南部最大的山脈。
bì lǐ niú Sī shān shì Ōuzhōu xīnánbù zuì dà de shānmài。
Dãy núi Pyrenees là dãy núi lớn nhất ở phía tây nam châu Âu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
