西哈努克
Xīhānǔkè
[ㄒㄧ ㄏㄚ ㄋㄨˇ ㄎㄜˋ]
TÂY HA NỖ KHẮC
- 1.(Quốc vương) Sihanouk (của Campuchia)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.