西拉雅族
Xīlāyǎzú
[ㄒㄧ ㄌㄚ ㄧㄚˇ ㄗㄨˊ]
TÂY LẠP NHÃ TỘC
- 1.Tộc người Siraya, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
- 雅NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.