西斯塔尼
Xīsītǎní
[ㄒㄧ ㄙ ㄊㄚˇ ㄋㄧˊ]
TÂY TƯ THÁP NI
- 1.Sistani (tên của một Đại giáo chủ Ayatollah nổi tiếng của Iraq)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.