學華語Kaori Dict

西遊記

giản thể: 西游记

yóu

ㄒㄧ ㄧㄡˊ ㄐㄧˋ

TÂY DU KÝ

  1. 1."Tây du ký", tiểu thuyết thời Minh của Ngô Thừa Ân 吳承恩|吴承恩[Wu2 Cheng2 en1], một trong Tứ đại danh tác của văn học Trung Quốc, còn gọi là "Hành trình về Tây phương" hoặc "Tôn Ngộ Không"

Cách đọc khác:XīyóujìXiyouji, "Hành trình đến phương Tây", một tiểu thuyết đời Minh của Wu Cheng'en [Wu Cheng'en], một trong Bốn Đại Tác Phẩm Văn Học Trung Quốc, còn được gọi là "Đường hành đến phương Tây" hoặc "Tôn Ngộ Không"

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西游记 nghĩa là gì? · Kaori Dict