- 1."Tây du ký", tiểu thuyết thời Minh của Ngô Thừa Ân 吳承恩|吴承恩[Wu2 Cheng2 en1], một trong Tứ đại danh tác của văn học Trung Quốc, còn gọi là "Hành trình về Tây phương" hoặc "Tôn Ngộ Không"
Cách đọc khác:Xīyóujì — Xiyouji, "Hành trình đến phương Tây", một tiểu thuyết đời Minh của Wu Cheng'en [Wu Cheng'en], một trong Bốn Đại Tác Phẩm Văn Học Trung Quốc, còn được gọi là "Đường hành đến phương Tây" hoặc "Tôn Ngộ Không"

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.