學華語Kaori Dict

西班牙人

bānrén

ㄒㄧ ㄅㄢ ㄧㄚˊ ㄖㄣˊ

TÂY BAN NHA NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是西班牙人。

    wǒ shì Xībānyárén。

    Tôi là người Tây Ban Nha.

  • 2

    你們不是西班牙人。

    nǐmen bùshì Xībānyárén。

    Anh chị không phải người Tây Ban Nha

  • 3

    我知道她是西班牙人。

    wǒ zhīdào tā shì Xībānyárén。

    Tôi biết cô ấy là người Tây Ban Nha

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西班牙人 nghĩa là gì? · Kaori Dict