例句Câu ví dụ
- 1
我是西班牙人。
wǒ shì Xībānyárén。
Tôi là người Tây Ban Nha.
- 2
你們不是西班牙人。
nǐmen bùshì Xībānyárén。
Anh chị không phải người Tây Ban Nha
- 3
我知道她是西班牙人。
wǒ zhīdào tā shì Xībānyárén。
Tôi biết cô ấy là người Tây Ban Nha
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
