- 1.huyện tự trị người Va Tây Mông, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam
Cách đọc khác:XīméngXiàn — Ximeng, xem Ximeng Wa tự trị huyện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.