要不然
yàobùrán
[ㄧㄠˋ ㄅㄨˋ ㄖㄢˊ]
YẾU BẤT NHIÊN
HSK 6TOCFL 4Conj
- 1.nếu không thì
- 2.bằng không
- 3.hoặc

例句Câu ví dụ
- 1
快走,要不然遲到。
kuài zǒu yào bù rán chí dào
Hãy nhanh lên, nếu không sẽ trễ
- 2
我該走了,要不然我會遲到的。
wǒ gāi zǒu le, yàobùrán wǒ huì chídào de。
Tôi phải đi rồi, nếu không sẽ đến muộn
- 3
今天天氣很冷,您多穿衣服吧,要不然會感冒的。
jīntiān tiānqì hěn lěng, nín duō chuānyī fú ba, yàobùrán huì gǎnmào de。
Hôm nay trời rất lạnh, xin quý khách mặc thêm quần áo, nếu không sẽ bị cảm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.