要好
yàohǎo
[ㄧㄠˋ ㄏㄠˇ]
YẾU HẢO
HSK 6TOCFL 5Adj
- 1.có quan hệ tốt
- 2.là bạn thân
- 3.phấn đấu cải thiện bản thân

例句Câu ví dụ
- 1
我不跟你要好了。
wǒ bù gēn nǐ yàohǎo le。
Tôi sẽ không còn cố thân thiện với anh
- 2
我們要好好吃一頓。
wǒmen yàohǎo hǎochī yī dùn。
Chúng ta nên ăn một bữa ngon
- 3
你要好好記住他的話。
nǐ yàohǎo hǎojì zhù tā dehuà。
Anh hãy ghi nhớ lời anh ấy nói
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.