學華語Kaori Dict

要死

yào

ㄧㄠˋ ㄙˇ

YẾU TỬ

  1. 1.cực kỳ
  2. 2.khủng khiếp

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰要死了?

    shéi yàosǐ le?

    Ai chết rồi?

  • 2

    湯姆要死了。

    Tāngmǔ yàosǐ le。

    Tom sắp chết

  • 3

    人都是要死的。

    rén dōu shì yàosǐ de。

    Con người đều phải chết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

要死 nghĩa là gì? · Kaori Dict