例句Câu ví dụ
- 1
誰要死了?
shéi yàosǐ le?
Ai chết rồi?
- 2
湯姆要死了。
Tāngmǔ yàosǐ le。
Tom sắp chết
- 3
人都是要死的。
rén dōu shì yàosǐ de。
Con người đều phải chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
