例句Câu ví dụ
- 1
我要看病。
wǒ yàokàn bìng。
Tôi muốn đi khám bệnh.
- 2
這就要看你了。
zhèjiù yàokàn nǐ le。
Cái này còn phụ thuộc vào anh
- 3
這就要看您了。
zhèjiù yàokàn nín le。
Còn phụ thuộc vào anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
