學華語Kaori Dict

要看

yàokàn

ㄧㄠˋ ㄎㄢˋ

YẾU KHÁN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要看病。

    wǒ yàokàn bìng。

    Tôi muốn đi khám bệnh.

  • 2

    這就要看你了。

    zhèjiù yàokàn nǐ le。

    Cái này còn phụ thuộc vào anh

  • 3

    這就要看您了。

    zhèjiù yàokàn nín le。

    Còn phụ thuộc vào anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

要看 nghĩa là gì? · Kaori Dict