學華語Kaori Dict

要說

giản thể: 要说

yàoshuō

ㄧㄠˋ ㄕㄨㄛ

YẾU THUYẾT

例句Câu ví dụ

  • 1

    還是要說謝謝的。

    háishi yàoshuō xièxie de。

    Vẫn phải nói cảm ơn.

  • 2

    你有什麼事要說嗎?

    nǐ yǒu shénmeshì yàoshuō ma?

    Anh có điều gì muốn nói không

  • 3

    您有什麼事要說嗎?

    nín yǒu shénmeshì yàoshuō ma?

    Bà có điều gì muốn nói không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

要說 nghĩa là gì? · Kaori Dict