例句Câu ví dụ
- 1
還是要說謝謝的。
háishi yàoshuō xièxie de。
Vẫn phải nói cảm ơn.
- 2
你有什麼事要說嗎?
nǐ yǒu shénmeshì yàoshuō ma?
Anh có điều gì muốn nói không
- 3
您有什麼事要說嗎?
nín yǒu shénmeshì yàoshuō ma?
Bà có điều gì muốn nói không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
