例句Câu ví dụ
- 1
他要錢。
tā yàoqián。
Anh ấy muốn tiền
- 2
當我們要錢的時候,要接受某些條件。
dāng wǒmen yàoqián de shíhou, yào jiēshòu mǒuxiē tiáojiàn。
Khi chúng ta cần tiền, chúng ta phải chấp nhận một số điều kiện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
