學華語Kaori Dict

要錢

giản thể: 要钱

yàoqián

ㄧㄠˋ ㄑㄧㄢˊ

YẾU TIỀN

  1. 1.thu phí
  2. 2.đòi thanh toán

例句Câu ví dụ

  • 1

    他要錢。

    tā yàoqián。

    Anh ấy muốn tiền

  • 2

    當我們要錢的時候,要接受某些條件。

    dāng wǒmen yàoqián de shíhou, yào jiēshòu mǒuxiē tiáojiàn。

    Khi chúng ta cần tiền, chúng ta phải chấp nhận một số điều kiện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

要钱 nghĩa là gì? · Kaori Dict