- 1.khía cạnh chính
- 2.yếu tố cần thiết
- 3.cốt lõi

例句Câu ví dụ
- 1
翻譯的要領是什麼?
fānyì de yàolǐng shì shénme?
Chìa khóa dịch thuật là gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.