學華語Kaori Dict

見證人

giản thể: 见证人

jiànzhèngrén

ㄐㄧㄢˋ ㄓㄥˋ ㄖㄣˊ

KIẾN CHỨNG NHÂN

  1. 1.nhân chứng (một sự việc)
  2. 2.người làm chứng (một giao dịch pháp lý)

例句Câu ví dụ

  • 1

    “怎麼稱呼洗禮的見證人?”“洗禮的見證人叫教父。”

    “ zěnme chēnghu xǐlǐ de jiànzhèngrén? ” “ xǐlǐ de jiànzhèngrén jiào jiàofù。 ”

    ‘Làm sao gọi người chứng kiến phép rửa tội?’ ‘Người chứng kiến phép rửa tội gọi là giáo phụ.’

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見證人 nghĩa là gì? · Kaori Dict