學華語Kaori Dict

規模經濟

giản thể: 规模经济

guījīng

ㄍㄨㄟ ㄇㄛˊ ㄐㄧㄥ ㄐㄧˋ

QUY MÔ KINH TẾ

  1. 1.lợi thế kinh tế theo quy mô

例句Câu ví dụ

  • 1

    規模經濟是指產量增加而引起的單位生產成本的下降。

    guīmójīngjì shì zhǐ chǎnliàng zēngjiā ér yǐnqǐ de dānwèi shēngchǎnchéngběn de xiàjiàng。

    Kinh tế quy mô là sự giảm sút chi phí sản xuất đơn vị do sự gia tăng sản lượng.

  • 2

    跨國公司預料到了規模經濟的實行。

    kuàguógōngsī yùliào dàoliǎo guīmójīngjì de shíxíng。

    Công ty đa quốc gia dự báo việc thực hiện lợi thế quy mô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

規模經濟 nghĩa là gì? · Kaori Dict