- 1.mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào
Cách đọc khác:qīnmìwújiàn — Thân mật vô gian — (tục ngữ) có mối quan hệ rất thân mật với nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.