學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
視乎
視乎
giản thể:
视乎
shì
hū
[ㄕˋ ㄏㄨ]
THỊ HỒ
1.
được quyết định bởi
2.
phụ thuộc vào
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
電視
diànshì
truyền hình; TV
重視
zhòngshì
coi trọng; đánh giá cao
幾乎
jīhū
hầu như; gần như; hầu hết
電視劇
diànshìjù
phim truyền hình
電視機
diànshìjī
máy thu hình
似乎
sìhū
dường như; hình như; như thể
在乎
zàihu
phụ thuộc vào; nằm ở; do (một thuộc tính nhất định)
忽視
hūshì
sao nhãng; bỏ qua; không để ý; phớt lờ
逐字解
Từng chữ trong từ
視
thị
nhìn vào, kiểm tra, quan sát, thấy
乎
hồ
từ cuối câu hỏi hoặc câu cảm thán
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
失怙
shīhù
mất cha
石斛
shíhú
thạch hộc (Dendrobium nobile)
石虎
ShíHǔ
Thạch Hổ (295-349), hoàng đế Hậu Triệu 後趙|后赵[Hou4 Zhao4]
石虎
shíhǔ
mèo báo (Prionailurus bengalensis)
記憶技巧
Mẹo nhớ
視
THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
视乎 nghĩa là gì? · Kaori Dict