解嘲
jiěcháo
[ㄐㄧㄝˇ ㄔㄠˊ]
GIẢI TRÀO
- 1.cố gắng che đậy trong tình huống xấu hổ
- 2.tự biện minh
- 3.tìm cớ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.