學華語Kaori Dict

解密

jiě

ㄐㄧㄝˇ ㄇㄧˋ

GIẢI MẬT

  1. 1.giải mật
  2. 2.(tin học) giải mã
  3. 3.giải mã

例句Câu ví dụ

  • 1

    記者們爭相翻閱那份剛解密的政府文件。

    jìzhě men zhēngxiāng fānyuè nà fèn gāng jiěmì de zhèngfǔ wénjiàn。

    Các nhà báo tranh nhau lật xem tài liệu chính phủ vừa được giải mật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解密 nghĩa là gì? · Kaori Dict