學華語Kaori Dict

傑米

giản thể: 杰米

Jié

ㄐㄧㄝˊ ㄇㄧˇ

KIỆT MỄ

例句Câu ví dụ

  • 1

    傑米的英語比他班上任何一個同學的都好。

    Jiémǐ de Yīngyǔ bǐ tā bānshàng rènhé yīge tóngxué de dōu hǎo。

    Tiếng Anh của Jim tốt hơn bất kỳ ai trong lớp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傑米 nghĩa là gì? · Kaori Dict