解惑
jiěhuò
[ㄐㄧㄝˇ ㄏㄨㄛˋ]
GIẢI HOẶC
TOCFL 7
- 1.giải đáp nghi ngờ
- 2.làm rõ sự bối rối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.