學華語Kaori Dict

解釋器

giản thể: 解释器

jiěshì

ㄐㄧㄝˇ ㄕˋ ㄑㄧˋ

GIẢI THÍCH KHÍ

  1. 1.trình thông dịch (máy tính)

例句Câu ví dụ

  • 1

    Gcc是一個編譯器而python是一個解釋器。

    G c c shì yīge biānyìqì ér p y t h o n shì yīge jiěshìqì。

    GCC là một trình biên dịch còn Python là một trình diễn giải

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解釋器 nghĩa là gì? · Kaori Dict